authoritarian state

Định nghĩa

Danh từ: Nhà nước độc tài (hoặc chế độ độc tài) một hình thức chính phủ tập trung quyền lực chính trị vào một cơ quan hoặc cá nhân không chịu trách nhiệm trước người dân. Trong một nhà nước độc tài, quyền lực thường được nắm giữ bởi một nhóm nhỏ hoặc một nhà lãnh đạo duy nhất, không sự kiểm soát dân chủ hay sự tham gia ý nghĩa của công dân.

dụ sử dụng
  • (Triều Tiên thường được mô tả một nhà nước độc tài tất cả quyền lực chính trị đều tập trung vào tay một nhà lãnh đạo duy nhất đảng cầm quyền.)
  • (Trong một nhà nước độc tài, quyền tự do ngôn luận báo chí bị hạn chế nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live under an authoritarian state": sống dưới chế độ độc tài.

    • Many citizens who live under an authoritarian state fear expressing dissent. (Nhiều công dân sống dưới chế độ độc tài sợ hãi khi bày tỏ sự bất đồng chính kiến.)
  • "the rise of an authoritarian state": sự trỗi dậy của một nhà nước độc tài.

    • The rise of an authoritarian state often follows periods of political instability. (Sự trỗi dậy của một nhà nước độc tài thường xảy ra sau các giai đoạn bất ổn chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Authoritarian (adj): thuộc về chế độ độc tài, độc đoán.

    • The government's authoritarian policies suppressed all opposition. (Các chính sách độc đoán của chính phủ đã đàn áp mọi phe đối lập.)
  • Authoritarianism (n): chủ nghĩa độc tài, hệ tư tưởng hoặc hệ thống chính trị dựa trên quyền lực tập trung.

    • Authoritarianism rejects democratic principles like free elections. (Chủ nghĩa độc tài bác bỏ các nguyên tắc dân chủ như bầu cử tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Dictatorship: chế độ độc tài (một hình thức nhà nước độc tài do một nhà lãnh đạo duy nhất nắm quyền).
  • Totalitarian state: nhà nước toàn trị (một dạng cực đoan hơn, kiểm soát mọi khía cạnh của đời sống xã hội).
  • Autocracy: chế độ chuyên chế (quyền lực tối cao thuộc về một cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To clamp down on: đàn áp, trấn áp (thường được các nhà nước độc tài sử dụng để kiểm soát đối lập).

    • The authoritarian state clamped down on protesters using force. (Nhà nước độc tài đã đàn áp những người biểu tình bằng lực.)
  • To centralize power: tập trung quyền lực.

    • Leaders in an authoritarian state often centralize power to eliminate rivals. (Các nhà lãnh đạo trong một nhà nước độc tài thường tập trung quyền lực để loại bỏ đối thủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Iron fist: nắm đấm sắt (ám chỉ sự cai trị hà khắc, không khoan nhượng của một nhà nước độc tài).

    • The regime ruled with an iron fist, crushing any sign of rebellion. (Chế độ cai trị bằng nắm đấm sắt, đè bẹp bất kỳ dấu hiệu nổi loạn nào.)
  • To toe the line: tuân thủ nghiêm ngặt (thường mệnh lệnh từ chính quyền độc tài).

    • In an authoritarian state, citizens are forced to toe the line or face punishment. (Trong một nhà nước độc tài, công dân buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt hoặc đối mặt với hình phạt.)